Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borneo FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borneo FC vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borneo FC vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borneo FC vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ghulam Fatkur
Yusaku Yamadera
Andi Irfan
1 - 1 Ze Valente
Muhammad Iqbal
Rendra Teddy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marcos Emanuel Astina | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 5 | Jose Cleylton de Morais dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 96 | Kaio Nunes Ferreira | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 3 | Ardi Idrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Kei Hirose | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 99 | Muhammad Sihran Amrullah | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Nadeo Argawinata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 10 | Mariano Peralta Bauer | Cánh trái | 8 | 3 | 5 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 70 | 9 | |
| 9 | Koldo Obieta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 11 | 7.6 | |
| 6 | Ikhsan Nul Zikrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 77 | Mohammad Khanafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Caxambu | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 50 | Rivaldo Enero Pakpahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 88 | Dika Kuswardani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Andy Setyo Nugroho | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 92 | 7.9 | |
| 6 | Muhammad Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 17 | Andi Irfan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 23 | Ghulam Fatkur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ