Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dayot Upamecano
0 - 2 Harry Kane
Leroy Sane
Aleksandar Pavlovic
0 - 3 Harry Kane
Konrad Laimer
Thomas Muller
Eric Maxim Choupo-Moting
0 - 4 Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 18 | 6.47 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7.47 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 26 | 7.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 51 | 7.51 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.77 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ