Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs AC Milan hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tijani Reijnders
Yacine Adli
Alessandro Florenzi
Noah Okafor
Samuel Chimerenka Chukwueze
Yunus Musah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.35 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 5.98 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.23 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ