Borussia Dortmund
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.88
u 0.92
2.02
3.15
3.40
-0.25 1.05
+0.25 0.69
1 0.80
u 0.98
2.63
3.67
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Atalanta hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Berat Djimsiti
Odilon Kossounou
Gianluca Scamacca
Isak Hien
Nikola Krstovic
Kamal Deen Sulemana
Raoul Bellanova
Lazar Samardzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 31 | 8.36 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 55 | 6.96 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 7.76 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7.05 | |
| 49 | Luca Reggiani | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 5.95 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 5.58 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 5.94 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 5.69 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 43 | 6.33 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ