Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Atletico Madrid hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caesar Azpilicueta
Mario Hermoso Canseco
Pablo Barrios
Rodrigo Riquelme
Angel Correa
2 - 1 Mats Hummels(OW)
2 - 2 Angel Correa
Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 92 | 6.73 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 8.47 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 71 | 7.12 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 7 | 36 | 8.26 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 0 | 78 | 8.23 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 0 | 76 | 6.22 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 59 | 6.81 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 83 | 86.46% | 0 | 0 | 110 | 6.8 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 3 | 0 | 84 | 7.34 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 60 | 5.89 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 68 | 6.37 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 3 | 65 | 7.15 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 5.88 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 53 | 6.12 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 56 | 6.25 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 66 | 5.8 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ