Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximilian Bauer
3 - 1 Ruben Vargas
Patric Pfeiffer
Niklas Dorsch
Dion Drena Beljo
Mert Komur
Arne Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 55 | 9.01 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 3 | 91 | 7.28 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 47 | Antonios Papadopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 5 | 75 | 7.25 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 60 | 8.37 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 61 | 7.17 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 8.9 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 56 | 8.08 | |
| 38 | Kjell Watjen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 55 | 7.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 9 | 1 | 58 | 6.46 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 5.33 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 6.18 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 52 | 5.4 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 62 | 6.87 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.27 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ