Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jeffrey Gouweleeuw
Elvis Rexhbecaj
Samuel Essende
Kristijan Jakic
Frank Ogochukwu Onyeka
Mert Komur
Arne Maier
Noahkai Banks
Noahkai Banks
Kristijan Jakic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 16 | 1 | 69 | 6.35 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 1 | 1 | 110 | 6.51 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 54 | 5.6 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 5.77 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 7 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 73 | 84.88% | 1 | 2 | 103 | 6.69 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 1 | 52 | 6.75 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 79 | 86.81% | 0 | 2 | 99 | 6.36 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 8.07 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.49 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 50 | 7.25 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 26 | 6.69 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 36 | 6.89 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 43 | 7.58 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 37 | 7.49 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ