Borussia Dortmund
-1.25 0.89
+1.25 0.99
2.5 1.28
u 0.50
1.42
5.00
4.70
-0.5 0.89
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.95
1.91
5.5
2.6
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvis Rexhbecaj
Anton Kade
Michael Gregoritsch
Marius Wolf
Mert Komur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 37 | 7.18 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 106 | 96 | 90.57% | 0 | 2 | 118 | 6.98 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 6 | 35 | 30 | 85.71% | 14 | 0 | 61 | 8.08 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 53 | 7.25 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 110 | 102 | 92.73% | 1 | 6 | 125 | 7.87 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 93 | 7.91 | |
| 49 | Luca Reggiani | Defender | 1 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 79 | 8.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 62 | 6.23 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 44 | 6.11 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 5.72 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 57 | 6.68 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 45 | 6.03 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ