Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Tella
Florian Wirtz
Patrik Schick
Victor Boniface
Jeremie Frimpong
1 - 1 Josip Stanisic
Victor Boniface mistakenIdentity.false
Granit Xhaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 86 | 7.44 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 36 | 7.35 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 51 | 6.97 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 60 | 7.16 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 2 | 101 | 7.48 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 68 | 6.69 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 48 | 7.22 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 2 | 57 | 6.66 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 3 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 63 | 6.62 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 67 | 7.11 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 78 | 7.03 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 78 | 6.99 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ