Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Bodo Glimt hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Haitam Aleesami
Ulrik Saltnes
Mathias Jorgensen
Andreas Klausen Helmersen
Villads Nielsen
2 - 2 Jens Petter Hauge
Anders Klynge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 32 | 6.92 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 58 | 6.78 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 28 | 7.8 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 0 | 61 | 7.17 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 61 | 7.27 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 62 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 6.07 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 5.43 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.46 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ