Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Darmstadt hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christoph Klarer
Klaus Gjasula
Oscar Vilhelmsson
Mathias Honsak
Julian Justvan
Thomas Isherwood
Fabio Torsiello
Fabian Schnellhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 0 | 110 | 7.14 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 5 | 1 | 6 | 56 | 52 | 92.86% | 5 | 1 | 78 | 9.24 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 92 | 7.84 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.46 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 72 | 72 | 100% | 0 | 0 | 79 | 7.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 51 | 8 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 7.72 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 91 | 7.23 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 1 | 0 | 110 | 8.4 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 39 | 5.53 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 5.95 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 47 | 5.87 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.35 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 5.91 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ