Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Lenz
Randal Kolo Muani
Daichi Kamada
Sebastian Rode
Rafael Santos Borre Maury
Paxten Aaronson
Dario Gebuhr
Faride Alidou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.81 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 7.47 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 26 | 7.62 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 7.37 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.68 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 5.95 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.77 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 20 | 5.95 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ