Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Santos Lopes de Macedo
2 - 1 Marlon Gomes
Marlon Gomes
Lassina Traore
Pedrinho
Newerton
Artem Bondarenko
Taras Stepanenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 8.15 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 47 | 7.28 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.35 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 7.09 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 72 | 6.78 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 43 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 5.88 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 24 | 5.97 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 7.48 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 5.32 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ