Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikolas Konrad Veratschnig
Hong Hyun Seok
Nelson Weiper
3 - 1 Paul Nebel
Armindo Sieb
Arnaud Nordin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 7.87 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 49 | 7.24 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 59 | 7.14 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 56 | 7.44 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 5 | 5 | 69 | 8.67 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 7 | 33 | 8.72 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 0 | 72 | 6 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.18 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 72 | 6.03 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 5 | 69 | 7.65 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 71 | 7.13 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ