Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Bell
1 - 1 Sepp Van Den Berg
Merveille Papela
Jonathan Michael Burkardt
Jonathan Michael Burkardt
Aymen Barkok
Aymen Barkok
Danny Vieira da Costa
Tom Krauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 6.68 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.46 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 3 | 1 | 37 | 7.57 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 61 | 6.91 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 64 | 6.27 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 41 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 30 | 7.06 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 27 | 7.39 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ