Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Heidenheimer hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Honsak
1 - 1 Julian Niehues
Arijon Ibrahimovic
1 - 2 Julian Niehues
Julian Niehues
Jan Schoppner
Sirlord Conteh
Stefan Schimmer
Mikkel Kaufmann Sorensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 7.11 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 39 | Filippo Mane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 44 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.81 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.83 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 7.09 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ