Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Lille hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Lille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
Matias Fernandez Pardo
Mitchel Bakker
Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 51 | 7.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.74 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 55 | 5.86 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 5.94 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 59 | 6.53 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 64 | 6.05 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 29 | Ethan Mbappé | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ