Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Monchengladbach hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grant-Leon Ranos
Kevin Stoger
Shuto Machino
Wael Mohya
Luca Netz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 75 | 6.93 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 89 | 7.49 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 0 | 82 | 7.83 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 7.21 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 34 | 6.64 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 57 | 6.96 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 77 | 7.41 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 90 | 90% | 1 | 3 | 116 | 7.44 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.18 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 68 | 6.76 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 55 | 5.92 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ