Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Monchengladbach hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ko Itakura
Christoph Kramer
Luca Netz
Lars Stindl
4 - 1 Ramy Bensebaini
Ramy Bensebaini
Tony Jantschke
4 - 2 Lars Stindl
Christoph Kramer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.02 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 15 | 9.4 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 9.28 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 7.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 36 | 5.67 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 5.35 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.41 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.63 | |
| 41 | Jan Olschowsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ