Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Newcastle United hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Hall
Miguel Angel Almiron Rejala
Anthony Gordon
Lewis Miley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 17 | 7.65 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 28 | 6.1 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.42 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ