Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Attila Szalai
Noah Weisshaupt
Ritsu Doan
Christian Gunter
Maximilian Philipp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 2 | 80 | 6.91 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 28 | 7.49 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 2 | 97 | 6.99 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 9.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 4 | 103 | 7.43 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 65 | 7.34 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 46 | 6.01 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.05 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 6 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.62 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 26 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ