Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Osterhage
Chukwubuike Adamu
Max Rosenfelder
Patrick Osterhage
Kiliann Sildillia
Florent Muslija
Jordy Makengo
Chukwubuike Adamu
Chukwubuike Adamu Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 63 | 7.98 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 122 | 111 | 90.98% | 0 | 2 | 138 | 8.16 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 59 | 7.67 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 1 | 77 | 7.56 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 49 | 7.23 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 8.93 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 3 | 105 | 7.34 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 8.3 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | 4 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 42 | 8.83 | ||
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 42 | Almugera Kabar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 5.62 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 55 | 6.09 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 58 | 5.97 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 56 | 5.62 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 0 | 79 | 5.82 | |
| 23 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 4.6 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 4.78 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | ||
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 5.57 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ