Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Sporting CP hôm nay ngày 20/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zeno Debast
Alexandre Brito
Maximiliano Araujo
Afonso Moreira
Lucas Anjos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 1 | 94 | 6.76 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 0 | 91 | 7.22 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 88 | 94.62% | 1 | 0 | 108 | 7.31 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.65 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 10 | 3 | 90 | 7.83 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 2 | 44 | 7.36 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 1 | 94 | 7.28 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 76 | 7.16 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 8.17 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 68 | 6.33 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 88 | 8.72 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 76 | 7.16 | |
| 90 | Afonso Moreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 67 | Lucas Anjos | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 50 | Alexandre Brito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ