Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Guilavogui Goal Disallowed
Eric Smith
Scott Banks
1 - 1 Eric Smith
Adam Dzwigala
Andreas Albers
Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 9 | 2 | 69 | 7.28 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 70 | 6.68 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 4 | 2 | 63 | 7.51 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 7.43 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 181 | 171 | 94.48% | 3 | 2 | 195 | 6.72 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 2 | 0 | 110 | 8.04 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 44 | 100% | 4 | 0 | 64 | 6.71 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 161 | 160 | 99.38% | 2 | 1 | 171 | 7.27 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 7.15 | |
| 38 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 7.45 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.63 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ