Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martijn Kaars Penalty cancelled
Eric Smith
2 - 1 James Sands
Tomoya Ando
Louis Oppie
Ricky-Jade Jones
2 - 2 Ricky-Jade Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 88 | 88.89% | 0 | 4 | 113 | 7.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.51 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 135 | 123 | 91.11% | 0 | 6 | 148 | 7.72 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 45 | 8.01 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 5.95 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 113 | 101 | 89.38% | 1 | 1 | 134 | 6.63 | |
| 21 | Fabio Silva | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | ||
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 76 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 61 | 6.16 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 50 | 38 | 76% | 9 | 1 | 72 | 7.79 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 4 | 41 | 7.33 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 3 | 46 | 7.66 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.79 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 43 | 5.37 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.85 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ