Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Sturm Graz hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Sturm Graz tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lovro Zvonarek
Niklas Geyrhofer
Erencan Yardimci
Tomi Horvat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 56 | 50 | 89.29% | 17 | 0 | 87 | 7.18 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.45 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 54 | 7.09 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 38 | 6.65 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 6.94 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 37 | 6.51 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 7.68 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.77 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 2 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ