Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ihlas Bebou
Umut Tohumcu
David Jurasek
2 - 2 Maximilian Beier
2 - 3 Maximilian Beier
Dennis Geiger
Marius Bulter
Wout Weghorst
Finn Ole Becker
Dennis Geiger
John Anthony Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 5.66 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 5 | 26 | 6.48 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 7.19 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ