Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrej Kramaric
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Albian Hajdari
Ihlas Bebou
Umut Tohumcu
Adam Hlozek
Max Moerstedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 19 | 6.73 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.78 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.78 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 38 | 6.76 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ