Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Ulsan HD FC tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Min Hyeok
Seung-Beom Ko
Park Min Seo
Kang Sangwoo
Lee Hee Gyun
Lee Chung Yong
Heo Yool
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 3 | 0 | 69 | 6.99 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 1 | 97 | 7.05 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 2 | 3 | 94 | 6.73 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 6 | 0 | 93 | 7.26 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.92 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 7.76 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 36 | 8.42 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 77 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Lee Chung Yong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 59 | 5.82 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 54 | 9.42 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.36 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 5.96 | |
| 22 | Kim Min Hyeok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 7 | Seung-Beom Ko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 17 | Gustav Ludwigson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 5.05 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 26 | Park Min Seo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 97 | Erick Samuel Correa Farias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 36 | Matias Lacava | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ