Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Union Berlin hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khedira Rani
Lucas Tousart
Laszlo Benes
Janik Haberer
Marin Ljubicic
Tim Skarke
Leopold Querfeld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 7 | 58 | 51 | 87.93% | 10 | 2 | 81 | 10 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 0 | 103 | 7.31 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 32 | 10 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 55 | 43 | 78.18% | 8 | 2 | 91 | 8.08 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 7.57 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 5 | 0 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 56 | 8.28 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 95 | 92.23% | 1 | 4 | 111 | 7.81 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 51 | 8.88 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 8 | 1 | 65 | 5.17 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 51 | 5.42 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 64 | 5.14 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 5.78 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 30 | 6.02 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 60 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ