Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Stiller
Enzo Millot
Leonidas Stergiou
0 - 1 Sehrou Guirassy
Woo-Yeong Jeong
Atakan Karazor
Silas Wamangituka Fundu
Alexander Nubel
Mahmoud Dahoud
Pascal Stenzel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 12 | 6.33 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 22 | 6.38 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 6.52 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 5.93 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ