Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finn Jeltsch
2 - 1 Deniz Undav
2 - 2 Deniz Undav
Chris Fuhrich
Ramon Hendriks
Nikolas Nartey
Josha Vagnoman
Atakan Karazor
3 - 3 Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 66 | 6.61 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 57 | 6.87 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.91 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 24 | Daniel Svensson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 66 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 8.43 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 7 | 68 | 6.89 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 93 | 81 | 87.1% | 4 | 0 | 105 | 6.79 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 64 | 6.13 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 0 | 65 | 7.35 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 64 | 5.92 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ