Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfL Bochum hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Riemann
1 - 1 Nico Schlotterbeck(OW)
Maximilian Wittek
Christian Gamboa Luna
Goncalo Paciencia
Moritz-Broni Kwarteng
Philipp Hofmann
Goncalo Paciencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 33 | 6.56 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.94 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.83 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 32 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.52 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.45 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ