Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Paredes
Kilian Fischer
Kilian Fischer
Omar Marmoush
Yannick Gerhardt
Nicolas Cozza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 7.69 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 55 | 7.26 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 8.75 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 55 | 8.13 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 60 | 7.49 | |
| 30 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 63 | 7.54 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 8.12 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 34 | 9.06 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 73 | 8.45 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 40 | 5.92 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 5.86 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 38 | 5.61 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 24 | 5.83 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 5.02 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 33 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 5.94 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ