Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Villarreal hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Villarreal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Marcos Foyth
Juan Marcos Foyth Card changed
Alberto Moleiro
Rafa Marin
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ilias Akhomach
Pau Navarro Badenes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 24 | Daniel Svensson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 52 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thomas Partey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Mourino | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ