Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Borussia Dortmund
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Werder Bremen hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jovan Milosevic
Olivier Deman
Cameron Puertas
Samuel Mbangula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 41 | 7.84 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 73 | 7.29 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 7.68 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 71 | 7.46 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.37 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 5.65 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 5.96 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 65 | 5.97 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 1 | 85 | 7.37 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 61 | 6.61 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 53 | 6.04 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 74 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ