Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Áo hôm nay ngày 10/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Áo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcel Sabitzer
Patrick Wimmer
Florian Grillitsch
Marko Arnautovic
1 - 2 Konrad Laimer
Marcel Sabitzer
Kevin Danso
Patrick Wimmer
Phillipp Mwene

Patrick Wimmer
Alexander Prass
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 5 | 1 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 1 | 9 | 46 | 7.48 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 18 | Nikola Katic | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 45 | 6.51 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 2 | Nihad Mujakic | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 23 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 13 | Ivan Basic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 3 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 6 | 66 | 7.69 | |
| 9 | Samed Bazdar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 35 | 6.07 | |
| 5 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 19 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marko Arnautovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 8 | David Alaba | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 0 | 78 | 6.34 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 47 | 7.48 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 55 | 7.81 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 4 | Xaver Schlager | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 6 | 74 | 7.31 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 3 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.21 | |
| 2 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 21 | Patrick Wimmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 4.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ