Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày 17/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro goalNotAwarded.false
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes
0 - 4 Joao Cancelo
0 - 5 Joao Felix Sequeira
Joao Felix Sequeira goalNotAwarded.false
Pedro Neto
Diogo Jota
Vitor Ferreira Pio
Ruben Neves
Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 20 | 5.92 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.02 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 5.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 5.53 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Amar Rahmanovic | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.81 | ||
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 4.99 | ||
| 23 | Ermedin Demirovic | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.62 | ||
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 6 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 4.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.59 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 7.59 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 43 | 7.11 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 62 | 8.02 | |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 7.89 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 7.03 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 19 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 8.73 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 41 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ