Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp hôm nay ngày 25/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Đảo Síp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Konstantinos Laifis
1 - 1 Ioannis Pittas
Marinos Tzionis
Charis Kyriakou
Charalampos Charalampous
Ioannis Pittas
Anderson Correia
Pieros Sotiriou

Ioannis Pittas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 9 | 0 | 40 | 9.01 | |
| 14 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 38 | 7.07 | |
| 21 | Stjepan Radeljic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.44 | |
| 8 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 47 | 6.56 | |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 23 | Arjan Malic | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 44 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 2 | Charis Kyriakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7.6 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Ioannis Kosti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 15 | Christos Sielis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 5.74 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 6 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 43 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ