Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Đức hôm nay ngày 12/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Đức tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Deniz Undav
Tim Kleindienst Goal Disallowed
0 - 2 Deniz Undav
Deniz Undav Goal Disallowed
Robin Gosens
Jonathan Michael Burkardt
Angelo Stiller
Chris Fuhrich
Waldemar Anton
Joshua Kimmich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 2 | 7 | 37 | 7.48 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 9 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 18 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 46 | 6.96 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.17 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 1 | 41 | 6.08 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 5.72 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 13 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 25 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 1 | 0 | 106 | 6.75 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 1 | 91 | 6.62 | |
| 20 | Serge Gnabry | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 61 | 6.73 | |
| 9 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 30 | 6.52 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 7 | 98 | 6.95 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 77 | 95.06% | 5 | 0 | 107 | 6.91 | |
| 21 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 7 | 0 | 66 | 7.51 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 13 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 7.71 | |
| 11 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 10 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 19 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 5.74 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 0 | 87 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ