Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brian Brobbey
Donyell Malen
Devyne Rensch
Ryan Jiro Gravenberch
Cody Gakpo
Wout Weghorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 30 | 6.75 | |
| 3 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.41 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 7 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 22 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 56 | 6.66 | |
| 21 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 37 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 23 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 2 | 80 | 6.27 | |
| 17 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 21 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 19 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 7.12 | |
| 7 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 5 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ