Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Hungary hôm nay ngày 15/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Hungary tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dominik Szoboszlai
0 - 2 Dominik Szoboszlai
Daniel Gera
Daniel Gazdag
Martin Adam
Adam Nagy
Kornel Szucs
Attila Fiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 3 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 73 | 6.07 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 64 | 6.07 | |
| 9 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.07 | |
| 20 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 24 | 5.98 | |
| 18 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 66 | 80.49% | 0 | 7 | 95 | 6.58 | |
| 19 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 13 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 14 | Nail Omerovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 45 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 5 | 3 | 50 | 8.73 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 48 | 7.45 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 11 | Daniel Gera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 16 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 2 | 22 | 6.97 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 4 | 29 | 6.69 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 59 | 9.17 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 2 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 3 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ