Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Iceland hôm nay ngày 24/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Iceland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakon Arnar Haraldsson
Gudlaugur Victor Palsson
Johann Berg Gudmundsson
Mikael Neville Anderson
Mikael Egill Ellertsson
Andri Lucas Gudjohnsen
Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 3 | 34 | 8.56 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 10 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 16 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 6 | Sinisa Sanicanin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.56 | |
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 5 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 33 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 1 | 8 | 70 | 6.65 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.23 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 60 | 5.95 | |
| 14 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 71 | 6.38 | |
| 3 | David Kristjan Olafsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 49 | 6.01 | |
| 10 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 5.74 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 8 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ