Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bosnia-Herzegovina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bosnia-Herzegovina vs Romania hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bosnia-Herzegovina vs Romania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bosnia-Herzegovina vs Romania hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Birligea
Bogdan Racovitan
Denis Dragus
Denis Dragus
David Raul Miculescu
Razvan Marin
Florin Lucian Tanase
Dennis Man
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.31 | |
| 10 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 18 | Nikola Katic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 6.19 | |
| 7 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 2 | 48 | 6.74 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 4 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 66 | 6.22 | |
| 9 | Samed Bazdar | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 15 | Amar Memic | Forward | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 2 | 40 | 7.09 | |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 23 | Arjan Malic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 21 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.23 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.75 | |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 39 | 7.54 | |
| 7 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 3 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 29 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ