Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Henrique Pereira da Silva
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Bruno Nunes de Barros
Rhaldney
Vagner Silva de Souza, Vagner Love
Yony Alexander Gonzalez Copete
Derek Freitas Ribeiro
Maswel Ananias Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roberto Fernandez Junior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 90 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 5.94 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 5 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 7 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ