Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Rabello da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 42 | 7.24 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 62 | 6.97 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 26 | 6.85 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.64 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 56 | 8.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 51 | 6.13 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 4.88 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 36 | 5.97 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 60 | 6.57 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 40 | 6.03 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ