Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erick Luis Conrado Carvalho
0 - 1 Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Julimar Silva Oliveira Junior
Lucas Esquivel
Christian Roberto Alves Cardoso
Pablo Felipe Teixeira
Mateo Gamarra
Pablo Felipe Teixeira
Alex Santana
Ze Vitor
Alex Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 70 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 4 | 99 | 8.5 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 40 | 97.56% | 3 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 1 | 102 | 6.49 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.44 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 2 | 61 | 6.34 | |
| 77 | Diego Hernández | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.74 | ||
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 79 | Fabiano | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 57 | 7.33 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 40 | 7.34 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 33 | 7.27 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 48 | 8 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.61 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 35 | 7.48 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 3 | 38 | 6.73 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 30 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ