Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pedro
Matheus Franca Silva
Yuri Alberto
Memphis Depay
Breno Bidon
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
1 - 1 Memphis Depay
Fabricio Angileri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 82 | 7.22 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 59 | 6.65 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 1 | 76 | 6.92 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 85 | 7.14 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 7.03 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 7.19 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 16 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 43 | 7.64 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 55 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 81 | 6.18 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 33 | 7.43 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 2 | 58 | 6.35 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 63 | 6.73 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 58 | 7.18 | |
| 33 | Leo Mana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 47 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 82 | 6.71 | |
| 54 | Luiz Gustavo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ