Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Silva
Keny Arroyo
Christian Roberto Alves Cardoso
Joao Marcelo
Kaique Kenji Takamura Correa
Matheus Henrique
Kaique Kenji Takamura Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ