Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Botafogo RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Roberto Alves Cardoso
Christian Roberto Alves Cardoso
0 - 2 Matheus Pereira
Kaiki Bruno da Silva
Marquinhos
Matheus Henrique
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Lautaro Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 9 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 4 | 1 | 50 | 6.29 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 73 | 5.75 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 66 | 6.26 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.13 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 63 | 6.61 | |
| 35 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.03 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 63 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 64 | 7.24 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 8 | 0 | 68 | 7.46 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 52 | 7.39 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 58 | 7.57 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 38 | 7.66 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 7.64 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 3 | 65 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ